--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tự ý
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tự ý
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tự ý
+ adj
self-willed
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tự ý"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tự ý"
:
tài tử
tay áo
tất tả
tê tê
tế độ
tha hồ
thả dù
thái độ
thái tử
thái y
more...
Lượt xem: 580
Từ vừa tra
+
tự ý
:
self-willed
+
inclose
:
vây quanh, rào quanh
+
long
:
dài (không gian, thời gian); xa, lâua long journey một cuộc hành trình dàito live a long life sống lâu
+
blazon
:
huy hiệu (in trên mộc)
+
đầm đìa
:
Soaked through. Dripping wetĐầm đìa nước mắtTo be dripping wet with tears